kho báu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản có giá trị lớn được cất giấu hoặc chôn giấu: "kho báu" chỉ một số lượng lớn vàng bạc, châu báu, hoặc những vật quý giá khác được tích trữ hoặc giấu kín, thường gắn với truyền thuyết hoặc lịch sử.
- Vật hoặc điều quý giá vô cùng: "kho báu" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó có giá trị tinh thần, tình cảm hoặc văn hóa rất lớn, đáng được trân trọng và gìn giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những tên cướp biển đã chôn giấu kho báu trên đảo hoang. (Chỉ tài sản vật chất quý giá được giấu đi.)
- Kinh nghiệm sống của ông bà là một kho báu quý giá cho con cháu. (Chỉ giá trị tinh thần, tri thức đáng quý.)
- Bảo tàng lưu giữ kho báu văn hóa của dân tộc. (Chỉ những di sản, hiện vật có giá trị lịch sử to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kho báu tri thức": dùng để ví von một nguồn kiến thức phong phú và quý giá.
- Thư viện quốc gia là kho báu tri thức của cả nước.
- "mở kho báu": hành động khám phá hoặc sử dụng những giá trị đã được tích lũy.
- Cuốn nhật ký thời chiến như mở ra một kho báu ký ức.
Biến thể và từ gần giống
- Báu vật (danh từ): vật quý giá, thường là một món đồ cụ thể, hiếm có.
- Chiếc vòng cổ ấy là báu vật gia truyền.
- Châu báu (danh từ): vàng bạc, đá quý nói chung.
- Hòm rương đầy ắp châu báu.
- Kho tàng (danh từ): có nghĩa tương tự "kho báu", thường dùng cho những thứ trừu tượng như tri thức, văn hóa.
- Kho tàng ca dao, tục ngữ Việt Nam rất phong phú.
Từ đồng nghĩa
- Của quý: tài sản quý giá.
- Tài sản quý: vật sở hữu có giá trị cao.
Các cụm từ liên quan
- Truy tìm kho báu: hoạt động tìm kiếm kho báu đã bị giấu kín.
- Câu chuyện kể về hành trình truy tìm kho báu của thuyền trưởng.
- Bản đồ kho báu: bản đồ ghi lại vị trí của kho báu được chôn giấu.
- Theo bản đồ kho báu, chiếc rương nằm dưới gốc cây cổ thụ.
Thành ngữ liên quan
- Như tìm được kho báu: diễn tả niềm vui sướng, may mắn khi tìm thấy thứ gì đó rất quý giá.
- Tìm lại được cuốn sách cũ, cậu ấy vui như tìm được kho báu.
- Kho báu trong nhà: chỉ giá trị thực sự (thường là về con người, tình cảm) ở rất gần nhưng không nhận ra.
- Anh không biết rằng người vợ tảo tần chính là kho báu trong nhà.